plate-forme

Học thuật
Thân thiện
plate-forme

Le train s'arrête et les passagers montent sur la plate-forme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mặt bằng, nền, bệ: Một bề mặt phẳng, nằm ngang, thường được nâng cao hoặc được xây dựng để làm chỗ đứng, chỗ đặt hoặc hỗ trợ cho một cái gì đó.
    • Cương lĩnh (chính trị): Một tập hợp các nguyên tắc, mục tiêu kế hoạch được một đảng phái hoặc ứng cử viên đưa ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les passagers attendent sur la plate-forme de la gare. (Hành khách chờ đợi trên sân ga của nhà ga.)
    • La plate-forme pétrolière est en mer. (Giàn khoan dầungoài biển.)
    • Le parti a présenté sa nouvelle plate-forme électorale. (Đảng đã trình bày cương lĩnh bầu cử mới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plate-forme de lancement": bệ phóng (tên lửa, tàu vũ trụ).

    • La fusée est sur la plate-forme de lancement. (Tên lửa đangtrên bệ phóng.)
  • "Plate-forme logistique": trung tâm hậu cần, nền tảng logistics.

    • La société a modernisé sa plate-forme logistique. (Công ty đã hiện đại hóa trung tâm hậu cần của mình.)
  • "Plate-forme numérique" / "plate-forme en ligne": nền tảng số / nền tảng trực tuyến.

    • Cette plate-forme en ligne permet d'apprendre les langues. (Nền tảng trực tuyến này cho phép học ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Plateforme (danh từ giống cái): Cách viết hiện đại phổ biến hơn (không dấu gạch ngang). Nghĩa hoàn toàn tương tự.
  • Platelage (danh từ giống đực): Sàn, mặt sàn (ví dụ: sàn cầu).
  • Estrade (danh từ giống cái): Bục, bệ cao (để đứng diễn thuyết, biểu diễn).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "mặt bằng, nền":
    • Surface plane: bề mặt phẳng.
    • Dalle: tấm tông, phiến đá phẳng.
    • Socle: bệ, đế.
  • Nghĩa "cương lĩnh":
    • Programme: chương trình, cương lĩnh.
    • Ligne directrice: đường hướng, nguyên tắc chỉ đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ thườngdanh từ kép hoặc cụm giới từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plate-forme" một cách riêng biệt.)

Lưu ý đặc biệt
  • Chính tả: Từ này hai cách viết chấp nhận được: "plate-forme" ( dấu gạch ngang, cách viết truyền thống) "plateforme" (không dấu gạch ngang, cách viết hiện đại được khuyến khích trong nhiều văn bản). Cả hai đềudanh từ giống cái.
  • Lĩnh vực sử dụng: Từ này được dùng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như kiến trúc, giao thông, công nghệ thông tin chính trị, với nghĩa cốt lõimột "bề mặt/nền tảng phẳng" hoặc "cơ sở nền tảng".
plate-forme

Le train s'arrête et les passagers montent sur la plate-forme.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) mái bằng
  2. (kiến trúc) mặt bằng
  3. chỗ đứng (ở đầu toa xe lửa, ở xe buýt...)
  4. nền
    • Plate -forme d'artillerie
      (quân sự) nền đặt pháo
    • Plate -forme d'une voie
      nền đường
    • Plate -forme d'abrasion
      (địa lý; địa chất) nền mài mòn
  5. (đường sắt) toa sàn
  6. (chính trị) cương lĩnh
    • plate-forme littorale
      thềm lục địa

Từ có nhắc đến "plate-forme"