plate-forme

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) mái bằng
  2. (kiến trúc) mặt bằng
  3. chỗ đứng (ở đầu toa xe lửa, ở xe buýt...)
  4. nền
    • Plate -forme d'artillerie
      (quân sự) nền đặt pháo
    • Plate -forme d'une voie
      nền đường
    • Plate -forme d'abrasion
      (địa lý; địa chất) nền mài mòn
  5. (đường sắt) toa sàn
  6. (chính trị) cương lĩnh
    • plate-forme littorale
      thềm lục địa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "plate-forme"

plate-forme
Le train s'arrête et les passagers montent sur la plate-forme.