plate-glass
/'pleit'glɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính tấm dày, kính phẳng chất lượng cao: Chỉ một loại kính được sản xuất thành những tấm lớn, dày, phẳng và có chất lượng bề mặt rất tốt, thường được sử dụng cho cửa kính lớn, mặt bàn, tủ trưng bày hoặc cửa sổ của các tòa nhà thương mại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bank entrance was made of solid plate-glass. (Lối vào ngân hàng được làm bằng kính tấm dày nguyên khối.)
- They replaced the old window with a new plate-glass one. (Họ đã thay thế cửa sổ cũ bằng một cửa sổ kính tấm mới.)
- The jewelry was displayed behind a plate-glass counter. (Trang sức được trưng bày phía sau quầy kính tấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plate-glass window": Cửa kính lớn (thường của cửa hàng).
- Shoppers peered through the plate-glass window at the new displays. (Những người mua sắm nhìn qua cửa kính lớn vào các mẫu trưng bày mới.)
- "Plate-glass frontage": Mặt tiền bằng kính lớn (của một tòa nhà hoặc cửa hàng).
- The modern office building had an impressive plate-glass frontage. (Tòa nhà văn phòng hiện đại có một mặt tiền bằng kính lớn ấn tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Plate-glass (attributive adjective): Được dùng như một tính từ đứng trước danh từ để mô tả vật làm bằng loại kính này.
- a plate-glass door (cửa kính tấm)
- Sheet glass (n): Kính tấm (nói chung, có thể mỏng hơn).
- Safety glass (n): Kính an toàn (thường là kính dán hoặc kính tôi).
- Glazing (n): Việc lắp kính; lớp kính.
Từ đồng nghĩa
- Sheet glass: kính tấm.
- Pane (of glass): tấm kính (cỡ vừa và nhỏ, thường lắp vào khung cửa sổ).
Lưu ý
- "Plate-glass" thường được viết có dấu gạch nối khi dùng như một tính từ kép (attributive adjective), ví dụ: . Khi dùng như danh từ, đôi khi cũng được viết có gạch nối () hoặc không ().
- Từ này đặc biệt nhấn mạnh vào độ dày, độ phẳng và chất lượng cao của tấm kính, phân biệt với các loại kính thông thường hoặc kính mỏng.
danh từ
- tấm kính day (tủ bày hàng...); tấm gương