plate-mark
/'pleitmɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu bảo đảm tuổi vàng (bạc): "plate-mark" là một dấu hiệu chính thức được đóng hoặc khắc trên đồ vật bằng vàng hoặc bạc để xác nhận độ tinh khiết (tuổi) của kim loại quý.
- Dấu in lan ra lề (tranh ảnh in bản kẽm): Trong in ấn, "plate-mark" chỉ đường viền hoặc vết lõm để lại trên giấy xung quanh hình ảnh được in từ một bản khắc kim loại, thường là do áp lực của tấm kim loại (bản kẽm) trong quá trình in.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The antique silver spoon had a clear plate-mark indicating its purity. (Chiếc thìa bạc cổ có một dấu bảo đảm tuổi rõ ràng cho biết độ tinh khiết của nó.)
- Collectors value the print not only for its image but also for its distinct plate-mark. (Các nhà sưu tập đánh giá bản in không chỉ vì hình ảnh mà còn vì đường viền bản in đặc trưng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To bear a plate-mark": Có mang dấu bảo đảm.
- All authentic pieces from that era bear the royal plate-mark. (Tất cả các món đồ chính hiệu từ thời đại đó đều mang dấu bảo đảm của hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Hallmark (n): Nhãn hiệu, dấu kiểm định (thường dùng thay thế cho nghĩa "dấu bảo đảm tuổi" của "plate-mark").
- Impression (n): Vết in, ấn tượng (có thể liên quan đến nghĩa in ấn).
- Engraving (n): Bản khắc, đồ khắc (kỹ thuật liên quan).
Từ đồng nghĩa
- Assay mark: Dấu xác nhận chất lượng (kim loại quý).
- Creaseline: Đường viền bản in (trong in ấn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "plate-mark").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "plate-mark").
danh từ
- dấu bảo đảm tuổi vàng (bạc)
- dấu in lan ra lề (tranh ảnh in bản kẽm)