plate-powder

/'pleit,paudə/
Học thuật
Thân thiện
plate-powder

A butler uses plate-powder to polish a silver teapot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột đánh đồ bạc: Một loại bột mịn, thường thành phần từ phấn, kiềm hoặc các chất mài mòn nhẹ, được sử dụng để làm sạch đánh bóng các đồ vật bằng bạc, giúp loại bỏ vết xỉn màu trả lại vẻ sáng bóng cho bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She used a soft cloth and some plate-powder to polish the family's antique silver teapot. ( ấy dùng một miếng vải mềm một ít bột đánh đồ bạc để đánh bóng ấm trà bạc cổ của gia đình.)
    • Before the dinner party, he carefully applied plate-powder to all the silver cutlery. (Trước bữa tiệc tối, anh ấy cẩn thận dùng bột đánh đồ bạc cho tất cả bộ dao nĩa bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply plate-powder": sử dụng bột đánh đồ bạc.
    • It's important to apply plate-powder with a circular motion for an even shine. (Việc sử dụng bột đánh đồ bạc với chuyển động tròn quan trọng để độ bóng đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Silver polish (n): chất đánh bóng bạc (có thểdạng bột, kem hoặc lỏng).

    • You can use silver polish instead of traditional plate-powder. (Bạn có thể dùng chất đánh bóng bạc thay cho bột đánh đồ bạc truyền thống.)
  • Polishing cloth (n): vải đánh bóng (thường dùng kèm với bột).

    • After rubbing with plate-powder, buff the surface with a clean polishing cloth. (Sau khi chà với bột đánh đồ bạc, hãy đánh bóng bề mặt bằng một miếng vải đánh bóng sạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Silver cleaner: chất tẩy rửa đồ bạc.
  • Polishing powder: bột đánh bóng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các kim loại khác).
plate-powder

A butler uses plate-powder to polish a silver teapot.

danh từ
  1. bột đánh đồ bạc