platelage

Học thuật
Thân thiện
platelage

Le platelage du pont est composé de planches de bois bien ajustées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sàn ván ghép: Một cấu trúc sàn được tạo thành từ nhiều tấm ván ghép lại với nhau, thường dùng trong xây dựng hoặc đóng tàu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le platelage du pont est en chêne massif. (Sàn ván ghép của cây cầu được làm bằng gỗ sồi nguyên khối.)
    • Il faut remplacer le vieux platelage de la terrasse. (Cần phải thay thế sàn ván ghép của sân thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "platelage en bois exotique": sàn ván ghép bằng gỗ ngoại nhập.
    • La marina a choisi un platelage en bois exotique pour les pontons. (Bến du thuyền đã chọn sàn ván ghép bằng gỗ ngoại nhập cho các cầu tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Platelé (adj): được lát bằng ván.
    • Un sol platelé. (Một sàn nhà được lát bằng ván.)
Từ đồng nghĩa
  • Pontage (nam tính): sàn tàu, boong tàu (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải).
  • Pavage (nam tính): sự lát nền, mặt đường lát (thường bằng đá hoặc gạch, khác về vật liệu).
platelage

Le platelage du pont est composé de planches de bois bien ajustées.

danh từ giống đực
  1. sàn ván ghép