platelet

platelet

A scientist examines a platelet under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiểu cầu: "Platelet" một danh từ chỉ các mảnh tế bào nhỏ, không có nhân, trong máu của động vật xương sống. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong quá trình đông máu, giúp cầm máu khi cơ thể bị thương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Platelets are crucial for forming blood clots to stop bleeding. (Tiểu cầu rất quan trọng để hình thành cục máu đông nhằm cầm máu.)
    • A low platelet count can lead to excessive bruising or bleeding. (Số lượng tiểu cầu thấp có thể dẫn đến bầm tím hoặc chảy máu quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Platelet aggregation": sự kết tụ tiểu cầu, quá trình các tiểu cầu dính lại với nhau để tạo thành nút chặn máu.

    • Platelet aggregation is a key step in the clotting process. (Sự kết tụ tiểu cầu một bước quan trọng trong quá trình đông máu.)
  • "Platelet transfusion": truyền tiểu cầu, một thủ thuật y tế để bổ sung tiểu cầu cho bệnh nhân số lượng tiểu cầu thấp.

    • The patient needed a platelet transfusion after chemotherapy. (Bệnh nhân cần truyền tiểu cầu sau khi hóa trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Platelet count (n): số lượng tiểu cầu trong máu.
    • Doctors monitor platelet count to assess bleeding risk. (Bác sĩ theo dõi số lượng tiểu cầu để đánh giá nguy chảy máu.)
  • Thrombocyte (n): một thuật ngữ chuyên ngành đồng nghĩa với "platelet" (dùng phổ biến trong sinh học).
    • Thrombocytes are also known as platelets. (Thrombocytes còn được gọi là tiểu cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thrombocyte: tiểu cầu (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong văn bản khoa học).
Các cụm từ liên quan
  • Platelet plug: nút tiểu cầu, một khối tiểu cầu tạm thời hình thành tại vết thương để cầm máu.

    • The platelet plug is the first line of defense against bleeding. (Nút tiểu cầu tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại chảy máu.)
  • Platelet factor: yếu tố tiểu cầu, các chất hóa học do tiểu cầu giải phóng để hỗ trợ đông máu chữa lành vết thương.

    • Platelet factor 4 is involved in blood clotting. (Yếu tố tiểu cầu 4 tham gia vào quá trình đông máu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "platelet" trong tiếng Anh, từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học sinh học.