belittled

Học thuật
Thân thiện
belittled

Her colleague's constant criticism belittled her efforts in front of the team.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm cho nhỏ đi, đi, giảm đi (đặc biệt về giá trị): Trạng thái của một người hoặc một thứ đó bị người khác đánh giá thấp, coi thường, hoặc làm cho có vẻ kém quan trọng, kém giá trị hơn so với thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt belittled by her boss's constant criticism. ( ấy cảm thấy bị coi thường bởi những lời chỉ trích liên tục của sếp.)
    • His achievements were belittled in the article. (Những thành tựu của anh ấy đã bị hạ thấp trong bài báo.)
    • The belittled employee decided to look for a new job. (Người nhân viên bị coi thường đã quyết định tìm một công việc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cảm giác bị belittled: Một trạng thái tâm lý phổ biến khi ai đó cảm thấy bị xúc phạm hoặc bị đánh giá thấp.
    • A sense of belittled pride can be hard to overcome. (Cảm giác tự ái bị tổn thương có thể rất khó vượt qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Belittle (động từ): làm giảm giá trị, coi thường, xem nhẹ.
    • You shouldn't belittle his efforts. (Bạn không nên coi thường nỗ lực của anh ấy.)
  • Belittling (tính từ): tính chất coi thường, hạ thấp.
    • He made a belittling remark about her work. (Anh ta đưa ra một nhận xét coi thường về công việc của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Diminished: bị giảm bớt, bị suy giảm.
  • Demeaned: bị hạ thấp nhân phẩm.
  • Disparaged: bị chê bai, bị miệt thị.
Từ trái nghĩa
  • Exalted: được tôn vinh, được đề cao.
  • Glorified: được tán dương, được vinh danh.
  • Magnified: được phóng đại, được làm cho lớn hơn (về tầm quan trọng).
belittled

Her colleague's constant criticism belittled her efforts in front of the team.

Adjective
  1. bị làm cho nhỏ đi, đi, giảm đi (đặc biệt về giá trị)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự