plateresque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Kiến trúc) chạm trổ: "plateresque" là một thuật ngữ kiến trúc dùng để mô tả một phong cách trang trí công phu, tỉ mỉ, giống như tác phẩm của một người thợ bạc (platero trong tiếng Tây Ban Nha). Phong cách này đặc trưng bởi các họa tiết chạm khắc tinh xảo, phức tạp, thường thấy trên mặt tiền các tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La façade de l'université est d'un style plateresque remarquable. (Mặt tiền của trường đại học có phong cách chạm trổ đáng chú ý.)
- Ce retable en bois sculpté présente des motifs plateresques. (Bức họa bàn thờ bằng gỗ chạm khắc này có các họa tiết theo phong cách chạm trổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"art plateresque": nghệ thuật chạm trổ.
- L'art plateresque espagnol a connu son apogée au XVIe siècle. (Nghệ thuật chạm trổ Tây Ban Nha đạt đến đỉnh cao vào thế kỷ XVI.)
"décoration plateresque": trang trí chạm trổ.
- La décoration plateresque de la cathédrale est d'une grande finesse. (Phần trang trí chạm trổ của nhà thờ chính tòa rất tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Platería (danh từ, tiếng Tây Ban Nha): nghề kim hoàn, đồ bạc. Đây là từ gốc dẫn đến thuật ngữ "plateresque".
- Orfèvrerie (danh từ): nghề kim hoàn, đồ trang sức bằng vàng bạc. Có liên quan về ý tưởng chế tác tinh xảo.
Từ đồng nghĩa
- Ornementé: được trang trí công phu.
- Sculptural: (mang tính) điêu khắc, chạm khắc.
- Finement travaillé: được chế tác tinh xảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này trực tiếp.
tính từ
- (kiến trúc) chạm trổ