platiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mạ platin, phủ một lớp platin: Hành động phủ một lớp kim loại platin lên bề mặt của một vật thể, thường để tăng độ bền, vẻ đẹp hoặc khả năng chống ăn mòn.
    • Nhuộm màu bạch kim (màu trắng bạc sáng): Trong ngữ cảnh làm tóc, "platiner" có nghĩanhuộm tóc thành màu trắng bạc rất sáng, giống như màu của kim loại platin.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan a su platiner ce bijou avec une grande précision. (Người thợ thủ công đã biết cách mạ platin lên món trang sức này với độ chính xác cao.)
    • Elle a décidé de se faire platiner les cheveux pour un changement radical. ( ấy quyết định đi nhuộm tóc màu bạch kim để có một sự thay đổi triệt để.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire platiner les cheveux": Đi nhuộm tóc màu trắng bạc sáng (màu bạch kim).
    • De nombreuses stars se font platiner les cheveux pour les événements. (Rất nhiều ngôi sao đi nhuộm tóc màu bạch kim cho các sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Platinage (danh từ): Hành động mạ platin; kết quả của việc mạ platin.

    • Le platinage de ces pièces les protège de l'oxydation. (Việc mạ platin những chi tiết này bảo vệ chúng khỏi quá trình oxy hóa.)
  • Platine (danh từ, tính từ): Platin (kim loại quý); màu trắng bạc của platin.

    • Une bague en platine. (Một chiếc nhẫn bằng bạch kim.)
    • Des reflets platinés. (Những ánh phản chiếu màu bạch kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Argenter (động từ): Mạ bạc. (Lưu ý: "argenter" chỉ màu bạc, trong khi "platiner" chỉ màu trắng bạc sáng hơn, của platin).
  • Décolorer / Éclaircir (động từ): Tẩy / Làm sáng màu tóc. (Đâycác bước trong quy trình để đạt được màu "platiné").
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ platiniser thường được sử dụng phổ biến hơn "platiner" với nghĩa "mạ platin" trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp.
  • Khi nói về việc làm tóc, "platiner" vẫn là từ thông dụng để chỉ việc nhuộm màu trắng bạc sáng đặc trưng.
ngọai động từ
  1. như platiniser
  2. mạ platin
  3. nhuộm màu bạch kim
    • Platiner des cheveux
      nhuộm tóc màu bạch kim

Từ có nhắc đến "platiner"