platiniferous

/,plæti'nifərəs/
Học thuật
Thân thiện
platiniferous

The geologist examines a platiniferous rock sample in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa platin, mang platin: "Platiniferous" một tính từ mô tả một vật thể, đặc biệt một loại đá, quặng hoặc khoáng vật, chứa kim loại platin (bạch kim) trong thành phần của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Geologists discovered a platiniferous ore deposit in the region. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một mỏ quặng chứa platin trong khu vực.)
    • The analysis confirmed that the rock sample was platiniferous. (Phân tích xác nhận rằng mẫu đá chứa platin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như địa chất học, khai khoáng luyện kim.
    • The company specializes in extracting metals from platiniferous concentrates. (Công ty chuyên về việc chiết xuất kim loại từ các tinh quặng chứa platin.)
Biến thể từ gần giống
  • Platinum (n): platin, bạch kim (kim loại quý).
  • Platinoid (adj): giống platin, tính chất tương tự platin.
Từ đồng nghĩa
  • Platinum-bearing: mang theo platin, chứa platin.
  • Platinum-containing: chứa platin.
Lưu ý
  • "Platiniferous" một từ chuyên ngành, ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. được cấu tạo từ gốc "platin-" (platin) hậu tố "-iferous" (mang theo, chứa đựng).
platiniferous

The geologist examines a platiniferous rock sample in the laboratory.

tính từ
  1. chất platin