platiniferous
/,plæti'nifərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chứa platin, mang platin: "Platiniferous" là một tính từ mô tả một vật thể, đặc biệt là một loại đá, quặng hoặc khoáng vật, có chứa kim loại platin (bạch kim) trong thành phần của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Geologists discovered a platiniferous ore deposit in the region. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một mỏ quặng có chứa platin trong khu vực.)
- The analysis confirmed that the rock sample was platiniferous. (Phân tích xác nhận rằng mẫu đá có chứa platin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như địa chất học, khai khoáng và luyện kim.
- The company specializes in extracting metals from platiniferous concentrates. (Công ty chuyên về việc chiết xuất kim loại từ các tinh quặng có chứa platin.)
Biến thể và từ gần giống
- Platinum (n): platin, bạch kim (kim loại quý).
- Platinoid (adj): giống platin, có tính chất tương tự platin.
Từ đồng nghĩa
- Platinum-bearing: mang theo platin, có chứa platin.
- Platinum-containing: có chứa platin.
Lưu ý
- "Platiniferous" là một từ chuyên ngành, ít khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó được cấu tạo từ gốc "platin-" (platin) và hậu tố "-iferous" (mang theo, chứa đựng).
tính từ
- có chất platin