platinoid
/'plætinɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Platinoit: Một hợp kim có thành phần chủ yếu là niken, đồng, kẽm và một lượng nhỏ vonfram, có tính chất cơ lý và khả năng chống ăn mòn tương tự như platin. Nó thường được sử dụng trong các thiết bị điện và điện tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The resistance wire in this instrument is made of platinoid. (Dây điện trở trong dụng cụ này được làm từ platinoit.)
- Platinoid is valued for its stability and resistance to oxidation. (Platinoit được đánh giá cao nhờ độ ổn định và khả năng chống oxy hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ "platinoid" chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật điện, luyện kim và chế tạo dụng cụ đo lường chính xác để chỉ loại hợp kim đặc biệt này.
Biến thể và từ gần giống
- Platinum (n): Platin, một nguyên tố kim loại quý.
- Alloy (n): Hợp kim, một chất kim loại được tạo ra bằng cách trộn hai hoặc nhiều nguyên tố kim loại.
Từ đồng nghĩa
- German silver: Đồng bạch Đức (một loại hợp kim tương tự, chứa niken, đồng và kẽm, đôi khi được dùng thay thế).
- Nickel silver: Đồng bạch niken (tên gọi khác cho hợp kim tương tự).
danh từ
- platinoit (hợp kim)