platinous

/'plætinəs/
Học thuật
Thân thiện
platinous

A scientist examines a platinous compound under a light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Platin: "Platinous" một tính từ trong hóa học, dùng để mô tả các hợp chất của platin (Pt) trong đó platin hóa trị thấp hơn, thường hóa trị II.
    • chứa Platin: Chỉ trạng thái hoặc hợp chất chứa nguyên tố platin ở dạng này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Platinous chloride is an important compound in catalysis. (Platin clorua một hợp chất quan trọng trong xúc tác.)
    • The reaction requires a platinous salt as a precursor. (Phản ứng yêu cầu một muối platin làm tiền chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vô cơ: Thuật ngữ "platinous" được dùng để phân biệt với "platinic" (chỉ hợp chất platin hóa trị IV). thường xuất hiện trong tên gọi các hợp chất như platinous oxide (PtO).
  • Trong mô tả tính chất: Có thể dùng để mô tả tính chất hóa học đặc trưng của ion Pt²⁺.
Biến thể từ gần giống
  • Platinic (adj): (thuộc) platin hóa trị IV.
    • Platinic chloride has a different structure. (Platinic clorua cấu trúc khác.)
  • Platinum (n): Nguyên tố hóa học Platin (Pt).
Từ đồng nghĩa
  • Of platinum: (thuộc) platin (nghĩa chung, không chỉ rõ hóa trị).
  • Platinum(II): Platin hóa trị hai (cách gọi hiện đại, rõ ràng hơn về trạng thái oxy hóa).
platinous

A scientist examines a platinous compound under a light.

tính từ
  1. (hoá học) (thuộc) platin