platinum

/'plætinəm/
Học thuật
Thân thiện
platinum

A jeweler carefully sets a platinum diamond ring in a velvet display case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Platin, bạch kim: Một nguyên tố hóa học quý hiếm, nặng, màu trắng xám, ký hiệu Pt, số nguyên tử 78. khả năng chống ăn mòn rất cao thường được dùng trong trang sức, thiết bị công nghiệp làm chất xúc tác.
    • Màu trắng bạc, xám trắng (như platin): Màu sắc đặc trưng của kim loại này.
    • Đĩa bạch kim (trong ngành công nghiệp âm nhạc): Danh hiệu trao cho một bản thu âm đã đạt doanh số bán ra một số lượng rất lớn (thường 1 triệu bản), cao hơn cả đĩa vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Platinum is more valuable than gold. (Platin giá trị cao hơn vàng.)
    • She received a platinum necklace for her birthday. ( ấy nhận được một chiếc vòng cổ bằng bạch kim vào ngày sinh nhật.)
    • The band's latest album went platinum. (Album mới nhất của ban nhạc đã đạt đĩa bạch kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Platinum blonde": Mái tóc vàng bạch kim, một màu vàng rất sáng ánh bạc.

    • She dyed her hair platinum blonde. ( ấy nhuộm tóc màu vàng bạch kim.)
  • "Platinum card": Thẻ tín dụng hạng cao cấp nhất, thường nhiều đặc quyền hạn mức chi tiêu rất lớn.

    • He holds a platinum card from a major bank. (Anh ấy sở hữu một thẻ bạch kim từ một ngân hàng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Platinize (động từ): Mạ platin, phủ một lớp platin lên bề mặt.
  • Platinum-based (tính từ): Dựa trên platin, chứa platin (thường dùng trong y học, dụ: thuốc hóa trị).
    • Platinum-based chemotherapy drugs. (Các loại thuốc hóa trị liệu dựa trên platin.)
Từ đồng nghĩa
  • White gold (danh từ): Vàng trắng (một hợp kim của vàng, màu sắc tương tự nhưng không phải platin nguyên chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "platinum")

Thành ngữ liên quan
  • To have a platinum touch: khả năng biến mọi thứ thành thành công hoặc lợi nhuận, tương tự "Midas touch" (điểm vàng).
    • Everything she invests in turns to profit; she really has a platinum touch. (Mọi thứ ấy đầu vào đều sinh lời; ấy thực sự điểm vàng.)
platinum

A jeweler carefully sets a platinum diamond ring in a velvet display case.

danh từ
  1. platin, bạch kim

Từ có nhắc đến "platinum"