platitudinarian
/'plæti,tju:di'neəriən/
Học thuậtThân thiện
A speaker at the meeting was a real platitudinarian, droning on about teamwork and synergy.
Định nghĩa
Danh từ:
- Người hay nói những điều sáo rỗng, nhàm chán: Một người thường xuyên sử dụng những câu nói, ý kiến đã cũ kỹ, thiếu suy nghĩ sâu sắc và không có giá trị thực tế. Họ thường lặp lại những chân lý hiển nhiên một cách vô vị.
- Kẻ tầm thường trong tư tưởng và diễn đạt: Chỉ người có suy nghĩ hời hợt và cách diễn đạt bằng những lời lẽ rập khuôn, không có tính sáng tạo hoặc mới mẻ.
Tính từ (ít phổ biến hơn):
- Có tính chất sáo rỗng, nhàm chán: Thuộc về hoặc đặc trưng bởi những lời nói, ý tưởng tầm thường, thiếu chiều sâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was dismissed as a mere platitudinarian by the serious philosophers. (Anh ta bị các triết gia nghiêm túc coi thường như một kẻ chỉ biết nói những điều sáo rỗng.)
- The politician's speech was full of empty promises, confirming his reputation as a platitudinarian. (Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy những lời hứa suông, khẳng định danh tiếng của ông ta là một người nói những điều nhàm chán.)
- Tính từ:
- His platitudinarian remarks added nothing to the debate. (Những nhận xét sáo rỗng của anh ta không đóng góp gì cho cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng với sắc thái chỉ trích hoặc mỉa mai. Nó không chỉ mô tả hành động mà còn đánh giá thấp trí tuệ và sự sáng tạo của người đó.
- Thường xuất hiện trong các bài phê bình văn học, chính trị, hoặc trong các cuộc thảo luận học thuật để chỉ trích sự hời hợt.
Biến thể và từ liên quan
- Platitude (danh từ): Câu nói sáo rỗng, chân lý hiển nhiên một cách nhàm chán. Đây là từ gốc tạo nên "platitudinarian".
- "Every cloud has a silver lining" is a common platitude. ("Sau cơn mưa trời lại sáng" là một câu nói sáo rỗng phổ biến.)
- Platitudinous (tính từ): Mang tính chất sáo rỗng, gồm toàn những câu nói nhàm chán.
- The article was platitudinous and offered no new insights. (Bài báo đó sáo rỗng và không đưa ra được góc nhìn mới nào.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Bore: Kẻ nhàm chán.
- Commonplace thinker: Người có tư duy tầm thường.
- Trite speaker: Người nói những điều sáo mòn.
- Tính từ:
- Banal: Tầm thường.
- Trite: Sáo mòn, cũ rích.
- Hackneyed: Rập khuôn, sáo.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
- To spout platitudes: Nói ra những điều sáo rỗng (động từ cụm thường dùng hơn danh từ "platitudinarian").
- Instead of addressing the real issues, the manager just spouted platitudes about teamwork. (Thay vì giải quyết những vấn đề thực sự, người quản lý chỉ nói ra những điều sáo rỗng về tinh thần đồng đội.)
A speaker at the meeting was a real platitudinarian, droning on about teamwork and synergy.
danh từ
- người nói những điều vô vị, người nói những điều tầm thường, người nói những điều nhàm
tính từ
- vô vị, tầm thường, nhàm