platonisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Học thuyết Platon: Hệ thống triết học dựa trên các tư tưởng của triết gia Hy Lạp cổ đại Platon, nhấn mạnh sự tồn tại của các ý niệm vĩnh cửu, bất biến đằng sau thế giới hiện tượng có thể cảm nhận được.
- Tính thuần khiết (của ái tình): (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Một tình yêu phi thể xác, lý tưởng hóa, chỉ hướng đến vẻ đẹp tinh thần và trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le platonisme a profondément influencé la pensée occidentale. (Học thuyết Platon đã ảnh hưởng sâu sắc đến tư tưởng phương Tây.)
- Leur relation était marquée par un platonisme absolu. (Mối quan hệ của họ được đánh dấu bởi một sự thuần khiết tuyệt đối (trong tình yêu).)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Platonisme chrétien": Chủ nghĩa Platon Kitô giáo, sự kết hợp giữa triết học Platon và thần học Kitô giáo thời Trung Cổ.
- La pensée de saint Augustin s'inscrit dans la tradition du platonisme chrétien. (Tư tưởng của thánh Augustine nằm trong truyền thống của chủ nghĩa Platon Kitô giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Platonicien/Platonicienne (adj, n): (Thuộc về) Platon; người theo học thuyết Platon.
- Une conception platonicienne de l'amour. (Một quan niệm mang tính Platon về tình yêu.)
Néo-platonisme (n.m): Tân Platon, một trường phái triết học phát triển học thuyết Platon vào những thế kỷ đầu Công nguyên.
- Plotin est le principal représentant du néo-platonisme. (Plotinus là đại diện chính của chủ nghĩa Tân Platon.)
Từ đồng nghĩa
- Idéalisme platonicien: Chủ nghĩa duy tâm Platon.
- Amour platonique: Tình yêu Platon (tình yêu thuần khiết, phi vật chất).
danh từ giống đực
- học thuyết Pla-ton
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tính thuần khiết (của ái tình)