plaudits

plaudits

The author received plaudits from the audience after her reading.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Sự tán thưởng, lời khen ngợi nhiệt liệt từ công chúng hoặc một nhóm người. Từ này thường dùng để chỉ sự hoan nghênh, vỗ tay hoặc ca ngợi dành cho một thành tích, màn trình diễn, hoặc hành động nào đó.

dụ sử dụng
  • (Nam diễn viên nhận được những tràng tán thưởng ồn ào từ khán giả.)
  • (Khám phá khoa học của ấy đã mang lại cho những lời khen ngợi quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win plaudits": giành được sự tán thưởng.

    • The new policy won plaudits from environmental groups. (Chính sách mới đã giành được sự tán thưởng từ các nhóm môi trường.)
  • "to deserve plaudits": xứng đáng được khen ngợi.

    • His bravery deserves plaudits from everyone. (Lòng dũng cảm của anh ấy xứng đáng nhận được lời khen từ mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaudit (danh từ số ít): một lời khen ngợi hoặc biểu hiện tán thưởng riêng lẻ. (Ít dùng hơn dạng số nhiều.)
    • Each plaudit from the crowd boosted his confidence. (Mỗi lời khen từ đám đông đều làm tăng sự tự tin của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Acclaim: sự hoan nghênh, ca ngợi công khai.
  • Eclat: sự thành công rực rỡ, tiếng vang lớn.
  • Praise: lời khen ngợi (thường mang tính chung chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to bask in plaudits": tận hưởng sự tán thưởng.
    • After winning the award, she basked in the plaudits of her peers. (Sau khi giành giải thưởng, ấy tận hưởng sự tán thưởng từ đồng nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • "to receive plaudits from all sides": nhận được lời khen từ mọi phía.

    • The charity event received plaudits from all sides for its impact. (Sự kiện từ thiện nhận được lời khen từ mọi phía tác động của .)
  • "a chorus of plaudits": một loạt lời khen ngợi đồng thanh.

    • The speech was met with a chorus of plaudits from the delegates. (Bài phát biểu đã gặp phải một loạt lời khen ngợi đồng thanh từ các đại biểu.)

Từ gần giống