plausiblement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách hợp lý, một cách có thể chấp nhận được: "plausiblement" mô tả cách thức của một lời giải thích, một lập luận hoặc một câu chuyện có vẻ đúng, có cơ sở và đáng tin, khiến người nghe có thể chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a expliqué son retard de manière plausible. (Anh ấy đã giải thích lý do đến muộn một cách hợp lý.)
- Cette hypothèse peut plausiblement expliquer les phénomènes observés. (Giả thuyết này có thể giải thích một cách chấp nhận được các hiện tượng đã quan sát.)
- L'accusé a répondu plausiblement aux questions du juge. (Bị cáo đã trả lời một cách có thể chấp nhận được các câu hỏi của thẩm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Raconter une histoire plausiblement": Kể một câu chuyện một cách đáng tin, có vẻ thật.
- Le témoin a raconté les événements très plausiblement. (Nhân chứng đã kể lại các sự kiện một cách rất đáng tin.)
"Argumenter plausiblement": Lập luận một cách thuyết phục, có căn cứ.
- L'avocat a su défendre son client en argumentant plausiblement. (Luật sư đã biết bào chữa cho thân chủ bằng cách lập luận một cách thuyết phục.)
Biến thể và từ gần giống
Plausible (tính từ): Có vẻ đúng, có thể chấp nhận được, hợp lý.
- Son excuse est plausible. (Lý do của anh ta là có thể chấp nhận được.)
Plausibilité (danh từ): Tính hợp lý, tính có thể chấp nhận được.
- La plausibilité de son témoignage a été mise en doute. (Tính hợp lý trong lời khai của anh ta đã bị đặt nghi vấn.)
Từ đồng nghĩa
- Raisonablement: Một cách hợp lý.
- Vraisemblablement: Một cách có vẻ thật, một cách đáng tin.
- Acceptablement: Một cách có thể chấp nhận được.
Từ trái nghĩa
- Invraisemblablement: Một cách không thể tin được, một cách khó tin.
- Improbablement: Một cách không chắc chắn, một cách khó xảy ra.
- Absurdement: Một cách vô lý, phi lý.
phó từ
- chấp nhận được