plausibleness
Định nghĩa
Danh từ: Tính có vẻ hợp lý, tính có vẻ đúng đắn: "plausibleness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một điều gì đó có vẻ hợp lý, đáng tin cậy hoặc có vẻ đúng đắn trên bề mặt, dù có thể không hoàn toàn chính xác hoặc thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Tính có vẻ hợp lý trong lời giải thích của anh ấy đã khiến mọi người tin anh ấy lúc đầu.)
- (Mặc dù có vẻ hợp lý, lý thuyết này không có bằng chứng thực tế nào để hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a degree of plausibleness": một mức độ có vẻ hợp lý.
- The story had a certain degree of plausibleness that made it hard to dismiss. (Câu chuyện có một mức độ có vẻ hợp lý nhất định khiến khó bác bỏ.)
"outward plausibleness": vẻ hợp lý bề ngoài.
- The outward plausibleness of the argument masked its logical flaws. (Vẻ hợp lý bề ngoài của lập luận đã che giấu những sai sót logic của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Plausible (tính từ): có vẻ hợp lý, có vẻ đúng.
- Her excuse sounded plausible. (Lời bào chữa của cô ấy nghe có vẻ hợp lý.)
- Plausibility (danh từ): tính có vẻ hợp lý (từ đồng nghĩa chính xác với "plausibleness").
- The plausibility of the plan was questioned. (Tính có vẻ hợp lý của kế hoạch đã bị nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Credibility: độ tin cậy, tính đáng tin.
- Believability: tính có thể tin được.
- Likelihood: khả năng xảy ra (thường dùng trong ngữ cảnh xác suất).
- Reasonableness: tính hợp lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "plausibleness", vì đây là danh từ trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
- Ring true: nghe có vẻ đúng, có vẻ chân thật (thường dùng để đánh giá tính plausibleness).
- His story doesn't ring true. (Câu chuyện của anh ấy nghe không có vẻ đúng.)
- Hold water: có vẻ hợp lý, đứng vững (thường dùng cho lý lẽ hoặc lời giải thích).
- That argument doesn't hold water. (Lập luận đó không có vẻ hợp lý.)