plavix
Định nghĩa
Danh từ: Một loại thuốc làm loãng máu (tên thương mại Plavix) được phê duyệt để điều trị các cơn đau tim nhẹ; hoạt động bằng cách ngăn các tiểu cầu trong máu kết dính với nhau để tạo thành cục máu đông có thể làm hạn chế lưu lượng máu.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liệu trình Plavix": chỉ quá trình điều trị kéo dài bằng thuốc này.
- Bệnh nhân cần tuân thủ liệu trình Plavix trong ít nhất 6 tháng sau khi đặt stent.
Biến thể và từ gần giống
- Clopidogrel: tên gốc (hoạt chất) của Plavix.
- Clopidogrel là thành phần chính trong thuốc Plavix.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc chống kết tập tiểu cầu: loại thuốc có cơ chế tác dụng tương tự Plavix.
- Thuốc làm loãng máu: thuật ngữ chung chỉ các loại thuốc ngăn ngừa đông máu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (vì Plavix là danh từ riêng, không có cụm động từ đi kèm).
Thành ngữ liên quan
- (vì Plavix là tên thuốc, không có thành ngữ thông dụng).