polyphagous

/pɔ'lifəgəs/
Học thuật
Thân thiện
polyphagous

A polyphagous caterpillar eats leaves from several different plants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ăn tạp: Chỉ một sinh vật, đặc biệt động vật hoặc côn trùng, có thể ăn nhiều loại thức ăn khác nhau từ nhiều nguồn.
    • Ăn nhiều: Trong y học, có thể mô tả một người thói quen hoặc triệu chứng ăn một lượng thức ăn rất lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Động vật học):

    • The locust is a polyphagous insect, consuming various crops. (Châu chấu một loài côn trùng ăn tạp, tiêu thụ nhiều loại cây trồng khác nhau.)
    • Polyphagous pests are harder to control because they can switch food sources. (Sâu bệnh ăn tạp khó kiểm soát hơn chúng có thể chuyển đổi nguồn thức ăn.)
  • Tính từ (Y học):

    • The patient exhibited polyphagous behavior, eating excessively throughout the day. (Bệnh nhân biểu hiện hành vi ăn nhiều, ăn quá mức suốt cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polyphagous predator": động vật ăn thịt ăn tạp.

    • The spider is a polyphagous predator, feeding on many insect species. (Con nhện một kẻ săn mồi ăn tạp, ăn nhiều loài côn trùng.)
  • "polyphagous herbivore": động vật ăn cỏ ăn tạp.

    • Deer are considered polyphagous herbivores in many ecosystems. (Hươu được coi động vật ăn cỏ ăn tạp trong nhiều hệ sinh thái.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyphagy (danh từ): đặc tính ăn tạp.

    • The polyphagy of the beetle makes it a significant agricultural threat. (Đặc tính ăn tạp của bọ cánh cứng khiến trở thành mối đe dọa nông nghiệp đáng kể.)
  • Oligophagous (tính từ): ăn ít loại, chỉ ăn một số loại thức ăn nhất định (trái nghĩa tương đối).

  • Monophagous (tính từ): ăn đơn loại, chỉ ăn một loại thức ăn duy nhất (trái nghĩa tương đối).
Từ đồng nghĩa
  • Generalist feeder: sinh vật ăn theo kiểu tổng quát, không chuyên biệt.
  • Omnivorous: ăn tạp (thường dùng cho động vật ăn cả thực vật động vật, phạm vi rộng hơn phổ biến hơn "polyphagous").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "polyphagous" đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polyphagous". Đây một thuật ngữ chuyên môn chủ yếu được dùng trong sinh học, nông nghiệp y học.)

polyphagous

A polyphagous caterpillar eats leaves from several different plants.

tính từ
  1. (y học) ăn nhiều
  2. (động vật học) ăn tạp