play-actor

/'plei,æktə/
Học thuật
Thân thiện
play-actor

A play-actor performs a scene from a classic play on a small outdoor stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Diễn viên lưu động: Một diễn viên đi biểu diễnnhiều nơi, thường các đoàn hát lưu động hoặc biểu diễncác thị trấn nhỏ.
    • Người giả dối, người vờ vịt (nghĩa xấu): Dùng để chỉ một người hành xử không chân thật, luôn giả vờ, "đóng kịch" trong cuộc sống để đạt được mục đích nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, many play-actors traveled by wagon from village to village. (Vào thế kỷ 19, nhiều diễn viên lưu động đi bằng xe ngựa từ làng này sang làng khác.)
    • Don't trust him; he's just a play-actor who says what you want to hear. (Đừng tin anh ta; hắn chỉ một kẻ giả dối, nói những bạn muốn nghe thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of being a play-actor": bị cáo buộc kẻ giả tạo.
    • The politician was often accused of being a play-actor during his speeches. (Chính trị gia đó thường bị cáo buộc một kẻ giả tạo trong các bài phát biểu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Play-acting (danh từ): hành động giả vờ, sự giả dối.
    • Her tears were nothing but play-acting. (Những giọt nước mắt của ấy chỉ sự giả dối.)
  • To play-act (động từ): giả vờ, giả đò.
    • He tends to play-act whenever he's in trouble. (Anh ta xu hướng giả vờ mỗi khi gặp rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypocrite: kẻ đạo đức giả.
  • Faker: kẻ giả mạo, kẻ lừa dối.
  • Strolling player: diễn viên lưu động (nghĩa trung tính).
Lưu ý
  • Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, đặc biệt khi dùng với nghĩa bóng để chỉ sự giả dối.
  • Khi chỉ nghề nghiệp (diễn viên lưu động), ngữ cảnh thường mang tính lịch sử hoặc miêu tả.
play-actor

A play-actor performs a scene from a classic play on a small outdoor stage.

danh từ
  1. (nghĩa xấu) kép hát
  2. người giả dối, người không thành thật, người vờ vịt, người "đóng kịch" ((nghĩa bóng))