play-back
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Điện ảnh) Sự thu tiếng trước, sự lồng tiếng trước: Kỹ thuật trong sản xuất phim hoặc âm nhạc, trong đó phần âm thanh (như lời thoại, bài hát) được thu âm trước, sau đó các diễn viên hoặc ca sĩ sẽ đồng bộ hành động, cử chỉ miệng với bản thu âm đó trong quá trình quay hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le playback est une technique courante dans les clips musicaux. (Kỹ thuật thu tiếng trước là một kỹ thuật phổ biến trong các video ca nhạc.)
- Les acteurs ont dû apprendre à synchroniser leurs lèvres pour le playback. (Các diễn viên phải học cách đồng bộ môi của họ cho cảnh lồng tiếng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire un playback": thực hiện việc hát/nói nhép theo bản thu âm đã có sẵn.
- La chanteuse a fait un playback lors de la cérémonie. (Nữ ca sĩ đã hát nhép trong buổi lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Play-backer (danh từ): người chuyên thực hiện việc hát/nhép theo bản thu âm (playback) trong các chương trình biểu diễn.
- Synchrone (tính từ): đồng bộ, thường dùng trong cụm "son synchrone" (âm thanh đồng bộ), trái ngược với kỹ thuật playback.
Từ đồng nghĩa
- Pré-enregistrement (danh từ giống đực): sự ghi âm/ghi hình trước.
- Doublage (danh từ giống đực): lồng tiếng (nói chung, thường là sau khi quay phim).
Lưu ý
- Từ "playback" trong tiếng Pháp là một từ mượn từ tiếng Anh, được viết có dấu gạch nối () và giữ nguyên cách phát âm gốc. Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh điện ảnh, truyền hình và âm nhạc.
danh từ giống đực
- (điện ảnh) sự thu tiếng trước, sự lồng tiếng trước