play-box
Định nghĩa
Danh từ:
- Hộp đồ chơi: "play-box" là một cái hộp dùng để đựng đồ chơi và đồ dùng cá nhân của trẻ em, đặc biệt là ở trường nội trú.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ cất tất cả búp bê và mô hình hành động của mình trong hộp đồ chơi.)
- (Ở trường nội trú, mỗi học sinh có một hộp đồ chơi nhỏ dưới gầm giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to store in a play-box": cất giữ trong hộp đồ chơi.
- She stored her favorite teddy bear in her play-box.(Cô ấy cất con gấu bông yêu thích của mình trong hộp đồ chơi.)
"to organize a play-box": sắp xếp hộp đồ chơi.
- The mother helped her son organize his play-box before bedtime.(Người mẹ giúp con trai sắp xếp hộp đồ chơi trước giờ đi ngủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Playbox (danh từ, viết liền): cùng nghĩa với "play-box", là một hộp đồ chơi.
- The playbox was filled with colorful building blocks.(Hộp đồ chơi chứa đầy các khối xây dựng nhiều màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Toy box: hộp đựng đồ chơi (thường dùng trong gia đình).
- The toy box is in the corner of the room.(Hộp đồ chơi ở góc phòng.)
- Chest: rương, hòm (có thể dùng để đựng đồ chơi).
- The old chest served as a play-box for the grandchildren.(Chiếc rương cũ được dùng làm hộp đồ chơi cho các cháu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pack away into a play-box: cất gọn vào hộp đồ chơi.
- After playing, the children packed away all their toys into the play-box.(Sau khi chơi xong, bọn trẻ cất tất cả đồ chơi vào hộp đồ chơi.)
Thành ngữ liên quan
- Out of the play-box: ra khỏi hộp đồ chơi (nghĩa bóng: bắt đầu chơi, bắt đầu sử dụng đồ chơi).
- The kids took everything out of the play-box and started building a castle.(Bọn trẻ lấy mọi thứ ra khỏi hộp đồ chơi và bắt đầu xây lâu đài.)