pillbox

/'pilbɔks/
danh từ
  1. hộp dẹt đựng thuốc viên
  2. (đùa cợt) cái xe nhỏ, ô tô nhỏ, căn nhà nhỏ
  3. (quân sự) công sự tông ngầm nh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

pillbox
A nurse opens a pillbox to give a patient their morning medication.