pillbox

/'pilbɔks/
Học thuật
Thân thiện
pillbox

A nurse opens a pillbox to give a patient their morning medication.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp đựng thuốc viên: Một hộp nhỏ, thường dẹt, dùng để đựng mang theo thuốc viên.
    • Lô cốt, công sự nhỏ: Trong quân sự, chỉ một công trình phòng thủ kiên cố, thường bằng tông, hình trụ hoặc hình hộp, dùng làm nơi trú ẩn hoặc đặt súng.
    • (Không phổ biến) nữ dạng tròn nhỏ: Một loại của phụ nữ, hình dáng tròn nhỏ gọn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hộp thuốc):

    • She always carries a pillbox in her purse. ( ấy luôn mang theo một hộp đựng thuốc viên trong túi xách.)
    • The antique silver pillbox was a family heirloom. (Chiếc hộp đựng thuốc bằng bạc cổ một vật gia truyền của gia đình.)
  • Danh từ (Công sự):

    • The soldiers took cover in the concrete pillbox. (Những người lính ẩn nấp trong lô cốt tông.)
    • Several enemy pillboxes were destroyed during the assault. (Nhiều công sự của địch đã bị phá hủy trong cuộc tấn công.)
  • Danh từ ():

    • She wore a stylish pillbox hat to the wedding. ( ấy đội một chiếc nữ dạng tròn nhỏ rất thời trang đến dự đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pillbox hat": Cụm từ cố định để chỉ loại nữ nhỏ, thường cứng không vành, phổ biến vào giữa thế kỷ 20.
    • Jackie Kennedy was famous for her elegant pillbox hats. ( Jackie Kennedy nổi tiếng với những chiếc dạng tròn thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunker (n): Hầm, công sự ngầm. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa quân sự của 'pillbox', nhưng 'bunker' thường lớn hơn có thể ngầm dưới đất).
  • Dugout (n): Hầm trú ẩn. (Chỉ nơi trú ẩn được đào sâu vào lòng đất hoặc sườn đồi).
  • Case (n): Hộp, túi đựng. (Từ chung chung, có thể thay thế cho nghĩa hộp đựng thuốc trong một số ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Hộp thuốc: Medicine case, tablet box.
  • Lô cốt: Blockhouse, gun emplacement, fortification.
  • nữ nhỏ: Cloche hat (một kiểu nữ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ 'pillbox')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'pillbox')

pillbox

A nurse opens a pillbox to give a patient their morning medication.

danh từ
  1. hộp dẹt đựng thuốc viên
  2. (đùa cợt) cái xe nhỏ, ô tô nhỏ, căn nhà nhỏ
  3. (quân sự) công sự tông ngầm nh

Từ đồng nghĩa