play-by-play
/'pleibai'plei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tường thuật chi tiết, diễn biến từng phút: Dùng để mô tả một bản tường thuật (thường trên đài phát thanh hoặc truyền hình) về một sự kiện thể thao hoặc sự kiện khác, trong đó người tường thuật mô tả từng hành động, diễn biến nhỏ xảy ra theo trình tự thời gian thực.
Danh từ:
- Bài tường thuật chi tiết, bản tường thuật từng động tác: Chỉ chính bản thân bài tường thuật chi tiết, từng bước một về một trận đấu hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He gave a play-by-play account of the football match. (Anh ấy đã đưa ra một bản tường thuật chi tiết từng diễn biến về trận bóng đá.)
- The play-by-play commentary made listeners feel like they were at the stadium. (Bài bình luận tường thuật tỉ mỉ khiến thính giả cảm thấy như đang ở sân vận động.)
Danh từ:
- I listened to the play-by-play on the radio. (Tôi đã nghe bản tường thuật trực tiếp trên đài phát thanh.)
- Her play-by-play of the political debate was very insightful. (Bài mô tả chi tiết của cô ấy về cuộc tranh luận chính trị rất sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"play-by-play description": sự mô tả chi tiết từng bước.
- The witness provided a play-by-play description of the accident. (Nhân chứng đã cung cấp một sự mô tả chi tiết từng bước về vụ tai nạn.)
"to give someone the play-by-play": kể lại cho ai đó từng chi tiết diễn ra.
- After the meeting, she gave me the play-by-play of everything that was said. (Sau cuộc họp, cô ấy đã kể lại cho tôi từng chi tiết về mọi điều đã được nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Play-by-play announcer (n): bình luận viên tường thuật trực tiếp.
- The play-by-play announcer has a very energetic voice. (Bình luận viên tường thuật trực tiếp có một giọng nói rất tràn đầy năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Blow-by-blow (adj, n): tường thuật tỉ mỉ từng chi tiết (thường dùng cho các cuộc ẩu đả, tranh cãi hoặc sự kiện).
- Detailed narration (n): bài tường thuật chi tiết.
- Minute-by-minute account (n): bản tường thuật từng phút.
Thành ngữ liên quan
- To call the play-by-play: đảm nhiệm vai trò tường thuật chi tiết.
- He is the one who calls the play-by-play for our local baseball team. (Anh ấy là người đảm nhiệm tường thuật trực tiếp cho đội bóng chày địa phương của chúng tôi.)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) play-by-play story bài phóng sự trên đài phát thanh; bài tường thuật trên đài phát thanh