play-day
/'pleidei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày nghỉ học: Một ngày cụ thể trong đó học sinh, sinh viên được nghỉ học, thường không phải là ngày nghỉ lễ chính thức mà có thể do nhà trường quy định.
- Ngày nghỉ (của công nhân trong tuần): Một ngày nghỉ làm việc được cấp cho người lao động trong tuần, ngoài những ngày nghỉ cuối tuần thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The school announced a surprise play-day for all students next Friday. (Nhà trường thông báo một ngày nghỉ học bất ngờ cho tất cả học sinh vào thứ Sáu tới.)
- The factory workers were granted a play-day to celebrate the company's anniversary. (Các công nhân nhà máy được cho nghỉ một ngày để kỷ niệm ngày thành lập công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to declare a play-day": tuyên bố một ngày nghỉ.
- The principal declared a play-day due to the extreme heat. (Hiệu trưởng tuyên bố một ngày nghỉ học vì thời tiết quá nóng.)
Biến thể và từ gần giống
Day off (n): ngày nghỉ (nghỉ làm, nghỉ học).
- I'm taking a day off next week. (Tôi sẽ nghỉ một ngày vào tuần tới.)
Holiday (n): ngày lễ, ngày nghỉ lễ.
- Christmas is a public holiday. (Giáng Sinh là một ngày lễ chung.)
Từ đồng nghĩa
- Day of rest: ngày nghỉ ngơi.
- Break: kỳ nghỉ ngắn, giờ giải lao.
Lưu ý
- Từ "play-day" là một danh từ ghép, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Các từ như "day off" hoặc "break" thường được dùng thay thế.
danh từ
- ngày nghỉ học
- ngày nghỉ (của công nhân trong tuần)