play-debt

/'pleidet/
Học thuật
Thân thiện
play-debt

A man is struggling to pay off his play-debt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nợ cờ bạc: Khoản nợ phát sinh từ việc thua bạc, thua cược trong các trò chơi đánh bạc hoặc cược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lost everything due to his massive play-debt. (Anh ta mất hết mọi thứ khoản nợ cờ bạc khổng lồ.)
    • The gang threatened him to collect the play-debt. (Băng nhóm đe dọa anh ta để thu hồi món nợ cờ bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be saddled with play-debt": bị đè nặng bởi nợ cờ bạc.
    • After a reckless night at the casino, he was saddled with crippling play-debt. (Sau một đêm liều lĩnhsòng bạc, anh ta bị đè nặng bởi món nợ cờ bạc tàn khốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gambling debt (n): nợ cờ bạc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Debt (n): món nợ, khoản nợ nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Gambling debt: nợ cờ bạc.
  • Losses from gambling: các khoản thua lỗ từ cờ bạc.
Lưu ý
  • "Play-debt" một từ ghép cụ thể ít phổ biến hơn so với "gambling debt". Từ này nhấn mạnh nguồn gốc phát sinh của món nợ từ các "trò chơi" (play) cờ bạc.
play-debt

A man is struggling to pay off his play-debt.

danh từ
  1. nợ cờ bạc