play-field

/'pleiiɳfi:ld/ Cách viết khác : (play-field) /'pleifi:ld/
Học thuật
Thân thiện
play-field

Children run and play on the large, green play-field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân thể thao, sân vận động: Một khu đất rộng, thường ngoài trời, được dành riêng cho các hoạt động thể thao, vui chơi giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The school has a large play-field for football and athletics. (Trường học một sân thể thao lớn cho bóng đá điền kinh.)
    • Children ran across the play-field during the break. (Bọn trẻ chạy khắp sân vận động trong giờ giải lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the play-field": trên sân thể thao, tại sân vận động.
    • All the major events are held on the central play-field. (Tất cả các sự kiện lớn đều được tổ chức trên sân vận động trung tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Playing field (n): sân chơi, sân thể thao (cách viết thông dụng hơn, thường hai từ riêng biệt).
    • The competition started on a level playing field. (Cuộc cạnh tranh bắt đầu trên một sân chơi công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sports field: sân thể thao.
  • Athletic field: sân điền kinh, sân thể thao.
  • Recreation ground: khu vực giải trí, sân chơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "play-field")

Thành ngữ liên quan
  • A level playing field: một sân chơi công bằng, một điều kiện cạnh tranh công bằng cho mọi người.
    • The new regulations aim to create a level playing field for all businesses. (Các quy định mới nhằm tạo ra một sân chơi công bằng cho tất cả doanh nghiệp.)
play-field

Children run and play on the large, green play-field.

danh từ
  1. sân thể thao; sân vận động