play-girl

/'plei,gə:l/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • gái ăn chơi: Một phụ nữ trẻ, thường giàu có hoặc được chu cấp, dành nhiều thời gian tiền bạc cho các hoạt động giải trí, vui chơi, tiệc tùng theo đuổi lối sống hưởng thụ, không phải lo lắng về công việc nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tabloids often feature stories about the lavish lifestyle of a famous play-girl. (Các tờ báo lá cải thường đăng tin về lối sống xa hoa của một gái ăn chơi nổi tiếng.)
    • She was known in the city as a carefree play-girl who attended every high-society party. ( ấy được biết đến trong thành phố như một gái ăn chơi vô tư, tham dự mọi bữa tiệc thượng lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường mang sắc thái hơi phán xét hoặc giễu cợt, ám chỉ một người phụ nữ coi trọng việc hưởng thụ hơn trách nhiệm hoặc sự nghiệp.
  • Trong văn hóa đại chúng, hình ảnh "play-girl" đôi khi được lãng mạn hóa, gắn liền với sự giàu có, tự do quyến rũ.
Biến thể từ gần giống
  • Playboy (n): người đàn ông ăn chơi. (Đây từ tương ứng chỉ nam giới, không phải biến thể của "play-girl").
  • Socialite (n): người nổi tiếng trong giới thượng lưu, thường xuyên xuất hiệncác bữa tiệc. (Có thể lối sống tương tự nhưng không nhất thiết mang nghĩa "ăn chơi").
  • Jet-setter (n): người thường xuyên đi du lịch đến các điểm vui chơi đắt đỏ trên thế giới.
Từ đồng nghĩa
  • Party girl: gái thích tiệc tùng.
  • Social butterfly: người thích giao du, lui tới các sự kiện xã hội.
Lưu ý
  • Từ này thường được viết dấu gạch nối: play-girl. Cách viết liền "playgirl" cũng có thể chấp nhận được.
  • Đây một từ khá , ít được dùng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc hiện đại, thường xuất hiện trong báo chí giải trí hoặc văn học.
danh từ
  1. gái ăn chơi