play-off

/'pleiɔ:f/
Học thuật
Thân thiện
play-off

A soccer team celebrates after winning the play-off match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trận đấu lại (sau một trận đấu hoà): Một trận đấu bổ sung được tổ chức để quyết định người thắng cuộc khi trận đấu chính thức kết thúc với tỷ số hòa.
    • Trận đấu quyết định (trong một loạt trận): Một trận đấu hoặc một loạt trận đấu cuối cùng để xác định nhàđịch, đặc biệt trong các giải đấu thể thao vòng loại trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two teams will meet in a play-off to decide the champion. (Hai đội sẽ gặp nhau trong một trận đấu lại để quyết định nhàđịch.)
    • After a 1-1 draw, the match went to a play-off. (Sau tỷ số hòa 1-1, trận đấu đã phải bước vào loạt đá luân lưu quyết định.)
    • He qualified for the championship through the promotion play-offs. (Anh ấy đã giành quyền thăng hạng nhờ các trận play-off.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into a play-off": phải bước vào trận đấu quyết định.
    • The semi-final was so close that both teams had to go into a play-off. (Trận bán kết quá sít sao đến nỗi cả hai đội phải bước vào trận đấu lại.)
  • "play-off match/game": trận đấu play-off.
    • The play-off match will be held next Sunday. (Trận đấu play-off sẽ được tổ chức vào Chủ nhật tới.)
  • "play-off spot/berth": suất tham dự vòng play-off.
    • The team secured the final play-off spot with a last-minute goal. (Đội bóng đã giành suất play-off cuối cùng nhờ một bàn thắng phút giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Playoff (n): Cách viết khác (không dấu gạch nối) của "play-off".
    • The NBA playoffs are very exciting. (Vòng play-off NBA rất hấp dẫn.)
  • Tiebreaker (n): Cách quyết định thắng thua khi hòa (có thể một trận đấu, loạt sút luân lưu, hoặc tiêu chí phụ).
    • The tiebreaker was a penalty shootout. (Cách quyết định loạt sút luân lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Decider: Trận đấu quyết định.
  • Final/Championship game: Trận chung kết (trong ngữ cảnh play-off để tìm nhàđịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "play-off")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "play-off")

play-off

A soccer team celebrates after winning the play-off match.

danh từ
  1. thể trận đấu lại (sau một trận đấu hoà)