playback
/'pleibæk/
Học thuậtThân thiện
The technician checks the audio quality during the playback of the recording.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát lại: Hành động phát lại âm thanh hoặc hình ảnh đã được ghi âm hoặc ghi hình trước đó, thường để kiểm tra hoặc thưởng thức.
- Thiết bị phát lại: Phần của một thiết bị điện tử (như máy ghi âm, máy phát nhạc) có chức năng tái tạo lại nội dung đã ghi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sound engineer listened to the playback to check the recording quality. (Kỹ sư âm thanh đã nghe bản phát lại để kiểm tra chất lượng bản ghi.)
- This device has a fast playback feature. (Thiết bị này có tính năng phát lại nhanh.)
- After the interview, they did a playback of the conversation. (Sau cuộc phỏng vấn, họ đã thực hiện một lần phát lại cuộc trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Instant playback": phát lại ngay lập tức.
- Modern cameras allow for instant playback of the video you just shot. (Máy quay hiện đại cho phép phát lại ngay lập tức đoạn phim bạn vừa quay.)
"Playback speed": tốc độ phát lại.
- You can adjust the playback speed of the lecture video to learn at your own pace. (Bạn có thể điều chỉnh tốc độ phát lại của video bài giảng để học theo tốc độ của riêng mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Play (động từ): chơi, phát (nhạc, video). là động từ gốc, trong khi thường là danh từ chỉ hành động hoặc tính năng cụ thể.
- Replay (danh từ/động từ): sự phát lại, phát lại. Từ này có nghĩa rất gần với .
Từ đồng nghĩa
- Replaying: sự phát lại.
- Reproduction: sự tái tạo, phát lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "playback". Hành động thường được diễn đạt bằng cụm động từ "play back"). - To play back (phrasal verb): phát lại (thứ gì đã ghi). - Could you play back the last message? (Anh có thể phát lại tin nhắn cuối cùng được không?)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "playback").
The technician checks the audio quality during the playback of the recording.
danh từ
- sự quay lại, sự phát lại (dây thu tiếng, đĩa hát...)
- (kỹ thuật) bộ phận phát lại (tiếng thu...)
- đĩa thu; cuộn dây thu (quay lại nghe lần đầu tiên)