played-out

/'pleid'aut/
Học thuật
Thân thiện
played-out

The actor felt completely played-out after the long rehearsal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mòn ra, kỹ, hết sức: Dùng để mô tả một thứ đó đã bị sử dụng quá nhiều, không còn mới mẻ, hiệu quả hoặc thú vị nữa.
    • Mệt lử, mệt phờ ra, kiệt sức: Dùng để mô tả một người cảm thấycùng mệt mỏi, không còn chút năng lượng nào.
dụ sử dụng
  • Ý nghĩa "mòn ra, kỹ":

    • That joke is so played-out; nobody laughs at it anymore. (Trò đùa đó mòn ra rồi; chẳng ai cười nữa.)
    • The plot of the movie feels completely played-out and unoriginal. (Cốt truyện của bộ phim cảm giác hoàn toàn kỹ không mới mẻ.)
  • Ý nghĩa "mệt lử, kiệt sức":

    • After working three night shifts in a row, I am completely played-out. (Sau khi làm ba ca đêm liên tiếp, tôi mệt phờ ra rồi.)
    • The marathon runners looked played-out as they crossed the finish line. (Những vận động viên marathon trông mệt lử khi họ vượt qua vạch đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be played-out": thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc không trang trọng để nhấn mạnh trạng thái kiệt quệ hoặc lỗi thời.
    • By the end of the tour, the band was totally played-out and needed a long break. (Đến cuối chuyến lưu diễn, ban nhạc hoàn toàn kiệt sức cần một kỳ nghỉ dài.)
    • That fashion trend is so played-out; it was popular five years ago. (Xu hướng thời trang đó lỗi thời quá rồi; thịnh hành từ năm năm trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Play out (động từ, cụm động từ): diễn ra, xảy ra (thường chỉ một sự kiện hoặc tình huống).
    • We need to wait and see how this crisis plays out. (Chúng ta cần chờ xem cuộc khủng hoảng này diễn ra như thế nào.)
  • Worn-out (tính từ): mòn, rách (vật chất); mệt nhoài (con người). Có nghĩa tương tự "played-out".
    • My shoes are completely worn-out. (Đôi giày của tôi mòn hết cả rồi.)
    • She was worn-out after the long journey. ( ấy mệt nhoài sau chuyến đi dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhausted: kiệt sức, mệt lử.
  • Depleted: cạn kiệt.
  • Hackneyed: sáo rỗng, kỹ (về ý tưởng, ngôn từ).
  • Clichéd: sáo rỗng, rập khuôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này một tính từ ghép, không phải một cụm động từ. Cụm động từ gốc "play out".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "played-out" một cách cố định.)

played-out

The actor felt completely played-out after the long rehearsal.

tính từ
  1. mòn ra
  2. mệt lử, mệt phờ ra