player-piano

/'pleiə'pjænou/
Học thuật
Thân thiện
player-piano

A player-piano sits in a cozy living room, playing a lively tune.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pianô tự động: Một loại đàn piano có thể tự động chơi nhạc bằng cách sử dụng một cuộn giấy đục lỗ (piano roll) hoặc một chế tương tự để điều khiển các phím bàn đạp không cần người chơi trực tiếp tác động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old player-piano in the corner still works perfectly. (Chiếc đàn piano tự động trong góc vẫn hoạt động hoàn hảo.)
    • They used a player-piano to provide music for the silent film. (Họ đã sử dụng một cây đàn piano tự động để cung cấp nhạc nền cho bộ phim câm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a player-piano": vận hành một cây đàn piano tự động.
    • My grandfather taught me how to operate the antique player-piano. (Ông tôi đã dạy tôi cách vận hành cây đàn piano tự động cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pianola (n): Một thương hiệu nổi tiếng của đàn piano tự động, thường được dùng như một tên gọi chung cho loại nhạc cụ này.
  • Self-playing piano (n): Piano tự chơi (cách gọi mô tả khác).
  • Reproducing piano (n): Một loại piano tự động cao cấp khả năng tái tạo lại các sắc thái biểu cảm của người nghệ sĩ ghi âm.
Từ đồng nghĩa
  • Automatic piano: piano tự động.
  • Mechanical piano: piano khí.
player-piano

A player-piano sits in a cozy living room, playing a lively tune.

danh từ
  1. pianô tự động