playgame

/'pleigeim/
Học thuật
Thân thiện
playgame

A child's playgame is building a tower with colorful blocks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò đùa, trò trẻ con: Một hành động hoặc sự việc không nghiêm túc, không quan trọng, thường được coi tầm thường hoặc không đáng kể.
    • Chuyện không đáng kể: Một vấn đề nhỏ nhặt, không giá trị hoặc tầm ảnh hưởng thực sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Their argument was just a silly playgame. (Cuộc tranh cãi của họ chỉ một trò đùa ngớ ngẩn.)
    • Don't worry about that mistake; it's a mere playgame. (Đừng lo lắng về lỗi đó; chỉ chuyện nhỏ không đáng kể.)
    • To him, these formalities are nothing but a playgame. (Với anh ta, những thủ tục này chẳng qua chỉ trò trẻ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a playgame in comparison": chỉ một trò đùa khi so sánh, hoàn toàn không quan trọng khi đem ra so sánh với thứ khác.
    • The minor setback was a playgame in comparison to the challenges we faced last year. (Trở ngại nhỏ đó chỉ trò đùa khi so sánh với những thách thức chúng tôi đối mặt năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Game (n): trò chơi (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể chỉ trò chơi nghiêm túc hoặc giải trí).
  • Play (n): sự chơi đùa, vở kịch (nghĩa rộng, không mang sắc thái coi thường như "playgame").
Từ đồng nghĩa
  • Trifle: chuyện vặt vãnh, không đáng kể.
  • Triviality: điều tầm thường, vụn vặt.
  • Child's play: việc dễ như trở bàn tay, chuyện trẻ con.
Lưu ý
  • Từ "playgame" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa cách dùng tương tự thường được diễn đạt bằng các cụm như "a trivial matter" hoặc "child's play".
  • Từ này thường mang sắc thái coi thường, xem nhẹ sự việc được đề cập.
playgame

A child's playgame is building a tower with colorful blocks.

danh từ
  1. trò đùa, trò trẻ, chuyện không đáng kể
    • to be a playgame in comparison
      đem so sánh thì chỉ một trò đùa