playgoer
/'plei,gouə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay đi xem hát, người thường xuyên đến rạp hát: Một người có thói quen hoặc sở thích thường xuyên đi xem các vở kịch, vở diễn sân khấu tại nhà hát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a dedicated playgoer, she attends at least one theatrical performance every month. (Là một người hay đi xem hát tận tâm, cô ấy tham dự ít nhất một buổi biểu diễn sân khấu mỗi tháng.)
- The theater offers special discounts for loyal playgoers. (Nhà hát cung cấp giảm giá đặc biệt cho những người hay đi xem hát trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An avid playgoer": Một người say mê, nhiệt thành với việc đi xem kịch.
- He is an avid playgoer who reviews every play he sees. (Anh ấy là một người say mê xem kịch, người viết nhận xét về mọi vở diễn anh ấy xem.)
"The playgoer's experience": Trải nghiệm của khán giả đến rạp hát.
- The director considered the playgoer's experience when designing the set. (Đạo diễn đã cân nhắc đến trải nghiệm của người xem khi thiết kế bối cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Theatergoer (n): Người hay đi xem hát, người thường xuyên đến nhà hát (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế).
- The festival attracted theatergoers from all over the country. (Lễ hội thu hút những người hay đi xem hát từ khắp cả nước.)
Từ đồng nghĩa
- Theater enthusiast: Người đam mê sân khấu.
- Stage fan: Người hâm mộ nghệ thuật sân khấu.
danh từ
- người hay đi xem hát