playground

/'pleigraund/
Học thuật
Thân thiện
playground

Children play together on the colorful playground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân chơi, sân thể thao (trong trường học): Một khu vực ngoài trời được thiết kế đặc biệt cho trẻ em vui chơi, thường các thiết bị như cầu trượt, xích đu.
    • Nơi vui chơi, khu giải trí: Một khu vực hoặc địa điểm rộng lớn được nhiều người sử dụng cho các hoạt động giải trí thể thao.
    • (Nghĩa bóng) Nơi thử nghiệm, địa bàn hoạt động: Dùng để chỉ một khu vực, lĩnh vực hoặc quốc gia nơi diễn ra nhiều hoạt động, thường của các thế lực bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children ran to the playground during recess. (Bọn trẻ chạy ra sân chơi trong giờ giải lao.)
    • The city built a new playground with modern equipment. (Thành phố đã xây một sân chơi mới với thiết bị hiện đại.)
    • The alpine region is a playground for winter sports enthusiasts. (Vùng núi Alps nơi vui chơi cho những người đam mê thể thao mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A political playground": Một khu vực hoặc lĩnh vực chính trị nơi các cường quốc tranh giành ảnh hưởng.

    • The small nation became a playground for superpower rivalries. (Quốc gia nhỏ bé đó trở thành địa bàn tranh giành của các siêu cường.)
  • "A playground for the rich": Một địa điểm giải trí chủ yếu dành cho người giàu có.

    • The luxury resort is a playground for the rich and famous. (Khu nghỉ dưỡng sang trọng đó nơi vui chơi của giới nhà giàu nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Play area (n): Khu vực vui chơi (cách gọi chung, có thể nhỏ hơn playground).
  • Recreation ground (n): Khu vực giải trí, sân thể thao (thường rộng hơn, dành cho nhiều mục đích).
Từ đồng nghĩa
  • Play area: khu vực vui chơi.
  • Recreation area: khu vực giải trí.
  • Amusement park: công viên giải trí (quy mô lớn, trả phí).
Thành ngữ liên quan
  • "The playground of Europe": Biệt danh dành cho Thụy , ám chỉ đây điểm đến nghỉ dưỡng thể thao nổi tiếng của châu Âu.
    • Switzerland has long been known as the playground of Europe. (Thụy từ lâu đã được biết đến như sân chơi của châu Âu.)
playground

Children play together on the colorful playground.

danh từ
  1. sân chơi, sân thể thao (trường học)

Idioms

  • the playground of Europe
    nước Thuỵ

Từ có nhắc đến "playground"