playhouse

/'pleihaus/
Học thuật
Thân thiện
playhouse

A child peeks out the window of a colorful wooden playhouse in the backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà hát, rạp hát: Một tòa nhà hoặc công trình được xây dựng để biểu diễn các vở kịch sân khấu.
    • Nhà chơi của trẻ em: Một cấu trúc nhỏ, thường mô hình ngôi nhà, được thiết kế cho trẻ em chơi đùa bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We went to the old playhouse to watch a new comedy. (Chúng tôi đã đến nhà hát để xem một vở hài kịch mới.)
    • The children spent the whole afternoon in their wooden playhouse in the garden. (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều trong ngôi nhà chơi bằng gỗ của chúngtrong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "community playhouse": nhà hát cộng đồng, thường do các diễn viên nghiệp hoạt động.
    • She performs at the local community playhouse every summer. ( ấy biểu diễn tại nhà hát cộng đồng địa phương vào mỗi mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Theater/Rạp hát (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "nhà hát".
  • Wendy house (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Một tên gọi khác cho nhà chơi của trẻ em.
  • Dollhouse (n): Nhà búp bê, một mô hình ngôi nhà thu nhỏ để trưng bày đồ chơi.
Từ đồng nghĩa
  • Theatre: nhà hát, rạp hát.
  • Toy house: nhà đồ chơi.
playhouse

A child peeks out the window of a colorful wooden playhouse in the backyard.

danh từ
  1. nhà hát, rạp hát
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà chơi của trẻ em

Từ có nhắc đến "playhouse"