playhouse
/'pleihaus/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà hát, rạp hát: Một tòa nhà hoặc công trình được xây dựng để biểu diễn các vở kịch sân khấu.
- Nhà chơi của trẻ em: Một cấu trúc nhỏ, thường là mô hình ngôi nhà, được thiết kế cho trẻ em chơi đùa bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We went to the old playhouse to watch a new comedy. (Chúng tôi đã đến nhà hát cũ để xem một vở hài kịch mới.)
- The children spent the whole afternoon in their wooden playhouse in the garden. (Bọn trẻ đã dành cả buổi chiều trong ngôi nhà chơi bằng gỗ của chúng ở trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "community playhouse": nhà hát cộng đồng, thường do các diễn viên nghiệp dư hoạt động.
- She performs at the local community playhouse every summer. (Cô ấy biểu diễn tại nhà hát cộng đồng địa phương vào mỗi mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Theater/Rạp hát (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "nhà hát".
- Wendy house (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Một tên gọi khác cho nhà chơi của trẻ em.
- Dollhouse (n): Nhà búp bê, một mô hình ngôi nhà thu nhỏ để trưng bày đồ chơi.
Từ đồng nghĩa
- Theatre: nhà hát, rạp hát.
- Toy house: nhà đồ chơi.
danh từ
- nhà hát, rạp hát
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà chơi của trẻ em