playlet
/'pleilit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vở kịch ngắn, tiểu phẩm sân khấu: Một tác phẩm kịch có thời lượng rất ngắn, thường chỉ có một cảnh hoặc một hồi duy nhất, thường được trình diễn như một phần của chương trình dài hơn hoặc với mục đích thử nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theater group performed a humorous playlet about office life. (Nhóm kịch đã biểu diễn một vở kịch ngắn hài hước về cuộc sống văn phòng.)
- She wrote a ten-minute playlet for her drama class final project. (Cô ấy đã viết một vở kịch mười phút cho dự án cuối kỳ của lớp kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh chuyên môn: "Playlet" thường được dùng trong giới sân khấu để chỉ những tác phẩm ngắn, có cốt truyện đơn giản và ít nhân vật, phù hợp cho các buổi biểu diễn thử nghiệm, các cuộc thi kịch ngắn, hoặc như một bài tập trong các lớp học viết kịch.
- The festival is dedicated to playlets under 15 minutes. (Lễ hội dành riêng cho các vở kịch ngắn dưới 15 phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Sketch (n): Tiểu phẩm hài ngắn, thường mang tính chất hài hước hoặc châm biếm.
- One-act play (n): Kịch một màn, có thể dài hơn một "playlet" nhưng vẫn ngắn gọn so với kịch nhiều màn.
- Short play (n): Cụm từ mô tả chung cho một vở kịch ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Short drama: Kịch ngắn.
- Miniature play: Vở kịch thu nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Full-length play: Vở kịch dài, vở kịch đầy đủ.
- Epic drama: Kịch sử thi (dài và hoành tráng).