playtherapy

/'plei,θerəpi/
Học thuật
Thân thiện
playtherapy

A child uses toys to express feelings during playtherapy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liệu pháp chơi: Một phương pháp trị liệu tâm lý, chủ yếu dành cho trẻ em, trong đó các hoạt động vui chơi sáng tạo được sử dụng như một phương tiện để giúp trẻ bày tỏ cảm xúc, giải quyết xung đột nội tâm vượt qua các sang chấn tâm lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child psychologist recommended playtherapy to help the boy express his feelings after the accident. (Nhà tâm lý học trẻ em đã đề nghị liệu pháp chơi để giúp cậu bày tỏ cảm xúc sau vụ tai nạn.)
    • In playtherapy, children use toys and art to communicate what they cannot say in words. (Trong liệu pháp chơi, trẻ em sử dụng đồ chơi nghệ thuật để truyền đạt những điều chúng không thể nói thành lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo playtherapy": trải qua liệu pháp chơi.

    • The young patient will undergo playtherapy twice a week. (Bệnh nhi sẽ trải qua liệu pháp chơi hai lần một tuần.)
  • "a playtherapy session": một buổi trị liệu bằng liệu pháp chơi.

    • During the playtherapy session, the therapist observed how the child interacted with the dolls. (Trong buổi trị liệu bằng liệu pháp chơi, nhà trị liệu quan sát cách đứa trẻ tương tác với những con búp bê.)
Biến thể từ gần giống
  • Play therapist (n): nhà trị liệu bằng liệu pháp chơi.

    • The play therapist created a safe and trusting environment for the child. (Nhà trị liệu bằng liệu pháp chơi đã tạo ra một môi trường an toàn đáng tin cậy cho đứa trẻ.)
  • Therapeutic play (n): trò chơi trị liệu (một khái niệm rộng hơn, có thể không do chuyên gia dẫn dắt).

    • The school encourages therapeutic play in its counseling program. (Trường học khuyến khích trò chơi trị liệu trong chương trình tư vấn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Play intervention: can thiệp bằng trò chơi.
  • Expressive therapy: trị liệu biểu cảm (một nhóm các liệu pháp nghệ thuật bao gồm cả liệu pháp chơi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "playtherapy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "playtherapy")

playtherapy

A child uses toys to express feelings during playtherapy.

danh từ
  1. phép chữa bệnh bằng trò chơi