playtime

/'pleitaim/
Học thuật
Thân thiện
playtime

The children enjoy their playtime in the sunny park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giờ ra chơi, giờ giải lao: Khoảng thời gian được dành riêng cho việc vui chơi, nghỉ ngơi hoặc thư giãn, thường trong bối cảnh trường học hoặc các hoạt động cấu trúc dành cho trẻ em.
    • Thời gian vui chơi: Khoảng thời gian nói chung dành cho các hoạt động giải trí, chơi đùa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children ran outside as soon as the bell rang for playtime. (Bọn trẻ chạy ra ngoài ngay khi chuông báo hiệu giờ ra chơi vang lên.)
    • Playtime is an important part of a child's school day for social development. (Giờ ra chơi một phần quan trọng trong ngày học của trẻ để phát triển kỹ năng xã hội.)
    • We schedule a short playtime in the afternoon for the toddlers. (Chúng tôi sắp xếp một khoảng thời gian vui chơi ngắn vào buổi chiều cho các trẻ mới biết đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have playtime": giờ chơi.

    • Does your class have playtime after lunch? (Lớp của bạn giờ chơi sau bữa trưa không?)
  • "during playtime": trong giờ ra chơi.

    • A lot of friendships are formed during playtime. (Rất nhiều tình bạn được hình thành trong giờ ra chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Play (n): sự chơi đùa, trò chơi. (Đây từ gốc, trong khi "playtime" chỉ khoảng thời gian dành cho việc đó).
  • Recess (n): giờ ra chơi, giờ giải lao (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt trong ngữ cảnh trường học ở Mỹ).
  • Break time (n): giờ giải lao (có thể bao gồm cả thời gian ăn nhẹ hoặc nghỉ ngơi).
Từ đồng nghĩa
  • Recess: giờ ra chơi (thườngtrường học).
  • Break: giờ nghỉ, giờ giải lao.
  • Free period: giờ tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "playtime")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "playtime")

playtime

The children enjoy their playtime in the sunny park.

danh từ
  1. giờ ra chơi (ở trường học)