pleasantry
/'plezntri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói lịch sự, vui vẻ: Một nhận xét hoặc câu nói nhẹ nhàng, thân thiện, thường mang tính xã giao, nhằm tạo ra bầu không khí dễ chịu hoặc bắt đầu một cuộc trò chuyện.
- Lời đùa cợt nhẹ nhàng, lời pha trò: Một câu nói đùa vui vẻ, dí dỏm nhưng không sâu sắc, thường dùng trong giao tiếp xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After exchanging the usual pleasantries, they began the serious discussion. (Sau khi trao đổi những lời chào hỏi xã giao thông thường, họ bắt đầu cuộc thảo luận nghiêm túc.)
- He began the speech with a few pleasantries to relax the audience. (Anh ấy bắt đầu bài phát biểu với vài lời nói vui vẻ để giúp khán giả thư giãn.)
- Their conversation was full of light pleasantries and laughter. (Cuộc trò chuyện của họ đầy ắp những lời đùa nhẹ nhàng và tiếng cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exchange pleasantries": trao đổi những lời chào hỏi, xã giao thông thường.
- The two diplomats exchanged pleasantries before getting down to business. (Hai nhà ngoại giao trao đổi vài lời xã giao trước khi bắt tay vào công việc chính.)
Biến thể và từ gần giờng
- Pleasant (adj): dễ chịu, vui vẻ, tử tế.
- She has a very pleasant personality. (Cô ấy có tính cách rất dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Civility: sự lịch sự, nhã nhặn (trong giao tiếp).
- Banter: sự đùa cợt, trêu chọc nhẹ nhàng.
- Small talk: chuyện phiếm, trò chuyện xã giao.
Thành ngữ liên quan
- "Mere pleasantry": chỉ là lời nói đùa/xã giao cho vui, không có ý nghĩa sâu xa.
- Don't take his comment seriously; it was just a mere pleasantry. (Đừng xem trọng nhận xét của anh ta; đó chỉ là lời nói đùa cho vui thôi.)
danh từ
- tính hay đùa cợt, tính hay pha trò, tính hay khôi hài
- lời đùa cợt, lời pha trò