pleasingly

pleasingly

The room was pleasingly large and bright.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách dễ chịu, thú vị: "pleasingly" mô tả cách thức một hành động hoặc trạng thái mang lại cảm giác hài lòng, dễ chịu hoặc thỏa mãn cho người nhận.
dụ sử dụng
  • (Căn phòng rộng một cách dễ chịu.)
  • ( ấy mỉm cười một cách hài lòng trước lời khen.)
  • (Khu vườn được sắp xếp một cách thú vị với những bông hoa đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pleasingly + tính từ": Kết hợp với tính từ để nhấn mạnh mức độ dễ chịu của đặc điểm đó.
    • The weather was pleasingly warm for autumn. (Thời tiết ấm áp một cách dễ chịu cho mùa thu.)
  • "pleasingly + động từ": Kết hợp với động từ để mô tả hành động được thực hiện một cách dễ chịu.
    • The music played pleasingly throughout the evening. (Âm nhạc vang lên một cách dễ chịu suốt buổi tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleasing (tính từ): dễ chịu, làm hài lòng.
    • The painting has a pleasing effect. (Bức tranh hiệu ứng dễ chịu.)
  • Pleasure (danh từ): niềm vui, sự hài lòng.
    • It was a pleasure to meet you. (Thật vui khi được gặp bạn.)
  • Please (động từ): làm hài lòng, làm vui lòng.
    • He tried to please everyone. (Anh ấy cố gắng làm hài lòng mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Agreeably: một cách dễ chịu, hài hòa.
    • The conversation was agreeably light. (Cuộc trò chuyện nhẹ nhàng một cách dễ chịu.)
  • Enjoyably: một cách thú vị, vui vẻ.
    • The evening was enjoyably spent. (Buổi tối được trải qua một cách thú vị.)
  • Satisfyingly: một cách thỏa mãn, vừa ý.
    • The result was satisfyingly good. (Kết quả tốt một cách thỏa mãn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "pleasingly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "come across" để tạo thành ý nghĩa tương tự:
    • His speech came across pleasingly. (Bài phát biểu của anh ấy được tiếp nhận một cách dễ chịu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp chứa "pleasingly", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ như:
    • To one's liking: vừa ý, hợp sở thích.
      • The decoration was to her liking. (Trang trí vừa ý ấy.)

Từ chứa "pleasingly"

Từ có nhắc đến "pleasingly"