pleasurably

pleasurably

They strolled pleasurably along the sandy shore at sunset.

Định nghĩa

Trạng từ: "Pleasurably" có nghĩa một cách dễ chịu, thú vị hoặc mang lại niềm vui. mô tả một hành động được thực hiện với cảm giác hài lòng, thoải mái hoặc khoái lạc.

dụ sử dụng
  • (Họ đang đi dạo dọc bãi biển một cách chậm rãi dễ chịu.)
  • ( ấy mỉm cười một cách thích thú khi đọc thư từ người bạn cũ.)
  • (Những đứa trẻ chơi đùa một cách vui vẻ trong vườn suốt buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience something pleasurably": trải nghiệm điều đó một cách thú vị.
    • He listened to the music pleasurably, letting the melody wash over him. (Anh ấy nghe nhạc một cách thích thú, để giai điệu cuốn lấy mình.)
  • "to be pleasurably surprised": ngạc nhiên một cách dễ chịu.
    • I was pleasurably surprised by the quality of the performance. (Tôi đã ngạc nhiên một cách dễ chịu về chất lượng của buổi biểu diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleasurable (tính từ): dễ chịu, thú vị.
    • The walk was a pleasurable experience. (Cuộc đi dạo một trải nghiệm thú vị.)
  • Pleasure (danh từ): niềm vui, sự thích thú.
    • Reading is one of her greatest pleasures. (Đọc sách một trong những niềm vui lớn nhất của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Enjoyably: một cách thú vị.
    • They spent the evening enjoyably, talking and laughing. (Họ đã dành buổi tối một cách thú vị, nói chuyện cười đùa.)
  • Delightfully: một cách đáng yêu, thú vị.
    • The garden was delightfully arranged. (Khu vườn được sắp xếp một cách thú vị.)
  • Agreeably: một cách dễ chịu, hài lòng.
    • The weather was agreeably warm. (Thời tiết ấm áp một cách dễ chịu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "In a pleasurable manner": theo một cách thú vị (cụm từ này không phải thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng để diễn tả ý tương tự).
    • He completed the task in a pleasurable manner, enjoying every step. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ một cách thú vị, tận hưởng từng bước.)