pleasurable

/'pleʤərəbl/
tính từ
  1. dễ chịu, thú vị, làm vui lòng, làm vừa ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

pleasurable
Reading a book with good printing is a pleasurable experience.