pleasurable
/'pleʤərəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang lại sự dễ chịu, sự thích thú hoặc niềm vui: "pleasurable" mô tả một thứ gì đó tạo ra cảm giác hài lòng, vui vẻ hoặc thú vị.
- Làm vui lòng, làm vừa ý: "pleasurable" cũng có thể mô tả một trải nghiệm hoặc hoạt động mang lại sự hài lòng về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Reading a good book is a pleasurable experience. (Đọc một cuốn sách hay là một trải nghiệm thú vị.)
- We spent a pleasurable afternoon walking in the park. (Chúng tôi đã có một buổi chiều dễ chịu khi đi dạo trong công viên.)
- She found the music deeply pleasurable. (Cô ấy thấy bản nhạc đó vô cùng làm vui lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pleasurable sensation": cảm giác dễ chịu, khoái cảm.
- The warm bath provided a pleasurable sensation. (Bồn tắm nước ấm mang lại một cảm giác dễ chịu.)
"mutually pleasurable": cùng mang lại thú vị cho nhau (thường dùng trong ngữ cảnh mối quan hệ hoặc hoạt động chung).
- They aimed for a mutually pleasurable partnership. (Họ hướng tới một mối quan hệ đối tác cùng có lợi và thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
Pleasure (n): niềm vui, sự thích thú.
- It gives me great pleasure to be here. (Thật là một niềm vui lớn khi được ở đây.)
Pleasurably (adv): một cách thú vị, một cách dễ chịu.
- The evening passed pleasurably. (Buổi tối trôi qua một cách thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Enjoyable: thú vị, đem lại sự thích thú.
- Gratifying: làm hài lòng, làm thỏa mãn.
- Delightful: tuyệt vời, làm say mê.
Từ trái nghĩa
- Unpleasant: khó chịu, không dễ chịu.
- Painful: đau đớn (về thể xác hoặc tinh thần).
- Disagreeable: không vừa ý, khó ưa.
tính từ
- dễ chịu, thú vị, làm vui lòng, làm vừa ý