pleasure-boat
/'pleʤəbout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu du lịch, tàu đi chơi: Một con tàu hoặc thuyền được thiết kế và sử dụng chủ yếu cho mục đích giải trí, thư giãn hoặc du ngoạn trên mặt nước, thay vì cho vận tải, đánh bắt cá hoặc các mục đích thương mại khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They rented a pleasure-boat for a day trip around the bay. (Họ thuê một chiếc tàu du lịch cho chuyến đi một ngày quanh vịnh.)
- The harbor was filled with colorful pleasure-boats. (Bến cảng đầy ắp những chiếc tàu đi chơi đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, giải trí hoặc mô tả các hoạt động trên biển/sông hồ. Nó nhấn mạnh vào mục đích sử dụng là để tận hưởng niềm vui.
Biến thể và từ gần giống
- Pleasure craft (n): Phương tiện giải trí (thuyền, tàu). Đây là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả "pleasure-boat".
- Yacht (n): Du thuyền. Thường chỉ một loại tàu thuyền sang trọng dùng để giải trí.
- Cruise ship (n): Tàu du lịch biển. Thường chỉ những con tàu lớn cho các chuyến đi dài ngày.
Từ đồng nghĩa
- Leisure boat: Tàu thuyền dùng cho giải trí.
- Recreational vessel: Phương tiện dùng cho giải trí.
Lưu ý
- "Pleasure-boat" là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "pleasure" (niềm vui, sự thích thú) và "boat" (thuyền, tàu). Nó mô tả rõ ràng mục đích sử dụng của con thuyền.
danh từ
- tàu du lịch, tàu đi chơi