plectra

/'plektrəm/ Cách viết khác : (plectra) /'plektrə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng gảy đàn: Một dụng cụ nhỏ, thường làm từ nhựa, kim loại, gỗ, hoặc các vật liệu khác, dùng để gảy hoặc vào dây đàn của các nhạc cụ như guitar, mandolin, hoặc đàn tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lost his plectra and couldn't play the guitar. (Anh ấy làm mất miếng gảy không thể chơi guitar được.)
    • Musicians often have several plectra of different thicknesses. (Các nhạc công thường nhiều miếng gảy với độ dày khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A collection of plectra": Một bộ sưu tập các miếng gảy.
    • The guitarist showed me his collection of vintage plectra. (Tay guitar đã cho tôi xem bộ sưu tập các miếng gảy cổ của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Plectrum (n): Dạng số ít của "plectra". Cách viết khác của cùng một từ.
    • He prefers using a wooden plectrum. (Anh ấy thích dùng một miếng gảy bằng gỗ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pick (n): Miếng gảy (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt với đàn guitar).
  • Plectrum (n): Miếng gảy (từ chính xác mang tính học thuật hơn).
danh từ
  1. (âm nhạc) miếng gảy (đàn)