plectre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Âm nhạc) Miếng gảy: Một dụng cụ nhỏ, thường làm bằng nhựa, kim loại, gỗ hoặc các vật liệu khác, dùng để gảy dây đàn của các nhạc cụ như đàn ghi-ta, đàn mandolin hoặc đàn banjo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le guitariste a perdu son plectre pendant le concert. (Người chơi ghi-ta đã làm mất miếng gảy của anh ấy trong buổi hòa nhạc.)
- Elle préfère utiliser un plectre en plastique pour jouer de la mandoline. (Cô ấy thích dùng một miếng gảy bằng nhựa để chơi đàn mandolin.)
- Un plectre en mét produit un son plus brillant. (Một miếng gảy bằng kim loại tạo ra âm thanh sáng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer au plectre": Chơi (nhạc cụ) bằng miếng gảy.
- Il a appris à jouer au plectre très rapidement. (Anh ấy đã học chơi bằng miếng gảy rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Médiator (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ "plectre", đặc biệt trong ngữ cảnh chơi đàn ghi-ta.
- Onglet (danh từ giống đực): Một từ khác ít phổ biến hơn, cũng có nghĩa là miếng gảy.
Từ đồng nghĩa
- Médiator: Miếng gảy (từ thông dụng nhất).
- Onglet: Miếng gảy (từ ít thông dụng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "plectre" ít phổ biến hơn so với "médiator" trong ngôn ngữ đời thường của các nhạc công, nhưng vẫn được sử dụng và hiểu rõ, đặc biệt trong các văn bản hoặc ngữ cảnh âm nhạc chính thống.
- Đây là một danh từ giống đực, vì vậy các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (ví dụ: , , ).
danh từ giống đực
- (âm nhạc) miếng gảy