pledger

/'pledʤə/
Học thuật
Thân thiện
pledger

A community volunteer stands as a pledger for the new library fund.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi cầm, người đi thế: Người đưa tài sản của mình cho người khác giữ để làm tin hoặc đảm bảo cho một khoản vay hoặc nghĩa vụ.
    • Người cam kết, người hứa hẹn: Người đưa ra một lời hứa chính thức, long trọng hoặc một cam kết về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank required the pledger to provide identification. (Ngân hàng yêu cầu người đi cầm phải cung cấp giấy tờ tùy thân.)
    • As the pledger of the donation, she felt responsible for fulfilling her promise. ( người cam kết khoản quyên góp, ấy cảm thấy trách nhiệm phải thực hiện lời hứa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp tài chính: Từ này thường xuất hiện trong các hợp đồng thế chấp, cầm cố hoặc các văn bản cam kết chính thức, để chỉ bên đưa ra tài sản hoặc lời hứa.
    • The rights and obligations of the pledger are clearly stated in the contract. (Quyền nghĩa vụ của người đi cầm được nêu trong hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pledge (động từ/danh từ): cam kết, hứa hẹn; vật thế chấp, lời cam kết.
    • He pledged his support for the campaign. (Anh ấy cam kết ủng hộ chiến dịch.)
  • Pledgor (danh từ): (cùng nghĩa) người đi cầm, người thế chấp. Đây một biến thể phổ biến khác của "pledger".
Từ đồng nghĩa
  • Promisor: người hứa.
  • Obligor: người có nghĩa vụ (trong hợp đồng).
  • Mortgagor: người thế chấp (bất động sản).
Từ trái nghĩa
  • Pledgee: người nhận cầm cố, người nhận cam kết.
  • Obligee: người quyền (trong hợp đồng).
pledger

A community volunteer stands as a pledger for the new library fund.

danh từ
  1. người đi cầm, người đi thế n