pledget

/'pledʤit/
Học thuật
Thân thiện
pledget

A nurse applies a pledget to the patient's small wound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng gạc nhỏ: Một miếng bông, vải, hoặc vật liệu tương tự nhỏ, thường được cuộn lại, dùng trong y tế để thấm chất lỏng, làm sạch vết thương, hoặc băng bó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nurse applied a sterile pledget to the small incision. (Y tá đã đặt một miếng gạc vô trùng lên vết rạch nhỏ.)
    • He used a cotton pledget to clean the wound. (Anh ấy đã dùng một miếng gạc bông để làm sạch vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phẫu thuật, "pledget" thường chỉ một miếng vật liệu nhỏ, xốp được dùng để cầm máu hoặc thấm dịch trong một khu vực phẫu thuật hẹp.
    • The surgeon placed a collagen pledget to control the oozing blood. (Bác sĩ phẫu thuật đã đặt một miếng gạc collagen để kiểm soát máu rỉ ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Gauze pad (n): Miếng gạc. (Từ thông dụng hơn, chỉ chung các miếng gạc y tế.)
  • Dressing (n): Băng gạc, đồ băng bó. (Chỉ vật liệu dùng để băng vết thương nói chung, có thể bao gồm hoặc không bao gồm "pledget".)
  • Swab (n): Tăm bông, miếng gạc cán. (Thường dùng để lấy mẫu hoặc bôi thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Compress: Gạc ép, miếng đắp.
  • Pad: Miếng đệm, miếng lót (có thể dùng trong ngữ cảnh y tế).
pledget

A nurse applies a pledget to the patient's small wound.

danh từ
  1. (y học) gạc, miếng gạc