pleochromatism

/,pli:ə'krouizm/ Cách viết khác : (pleochromatism) /,pli:ə'krouətizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính nhiều màu: "Pleochromatism" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong khoáng vật học quang học, để chỉ hiện tượng một vật thể (thường tinh thể) hiển thị các màu sắc khác nhau khi được quan sát từ các hướng khác nhau dưới ánh sáng phân cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pleochromatism of the tourmaline crystal is quite striking. (Tính nhiều màu của tinh thể tourmaline khá nổi bật.)
    • Under the polarizing microscope, the mineral exhibits strong pleochromatism. (Dưới kính hiển vi phân cực, khoáng vật thể hiện tính nhiều màu mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strong/weak pleochromism": Tính nhiều màu mạnh/yếu.
    • Biotite is known for its strong pleochromism. (Biotit được biết đến với tính nhiều màu mạnh của .)
  • "To exhibit/show pleochromism": Thể hiện tính nhiều màu.
    • Certain anisotropic minerals exhibit pleochromism. (Một số khoáng vật dị hướng thể hiện tính nhiều màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleochroic (adj): tính nhiều màu.
    • Pleochroic minerals are fascinating to study. (Các khoáng vật tính nhiều màu rất thú vị để nghiên cứu.)
  • Pleochroism (n): (cách viết khác) tính nhiều màu. Đây biến thể chính tả phổ biến hơn của "pleochromatism".
    • The gemologist noted the distinct pleochroism of the sapphire. (Chuyên gia ngọc học ghi nhận tính nhiều màu rõ rệt của viên ngọc sapphire.)
Từ đồng nghĩa
  • Dichroism (n): Tính lưỡng sắc (hiển thị hai màu từ các hướng khác nhau). Đây một trường hợp đặc biệt của pleochromism.
  • Trichroism (n): Tính tam sắc (hiển thị ba màu từ các hướng khác nhau). Đây cũng một dạng của pleochromism.
Lưu ý về sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ này gần như chỉ được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, đặc biệt trong khoáng vật học, địa chất học, quang học. rất hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Chính tả: "Pleochromatism" "pleochroism" thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng "pleochroism" phổ biến hơn.
danh từ
  1. tính nhiều màu